Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-902.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-499.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-133.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-757.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-733.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-051.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-794.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-404.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-477.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-901.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-977.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-384.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-833.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-634.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-713.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-306.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-865.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-630.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-471.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-352.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72A-810.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-758.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-238.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-569.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-784.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-642.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-972.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-209.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-442.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |