Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-482.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-477.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-327.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24C-154.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-527.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-912.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-230.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-650.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-442.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-713.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-141.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-363.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-476.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-471.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-421.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-701.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-758.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-927.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-206.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-394.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-225.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-864.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-152.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-860.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86C-207.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82B-018.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-490.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-202.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-440.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20C-320.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |