Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-565.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-413.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-651.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-846.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-404.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-109.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-917.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-277.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17B-026.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-284.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-327.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-440.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-412.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21C-113.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-120.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-283.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-253.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-527.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-280.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-328.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-558.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 69D-007.68 | - | Cà Mau | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 85D-007.66 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-659.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-755.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-206.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-792.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-719.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-129.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67C-188.66 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |