Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-883.33 70.000.000 Thái Nguyên Xe Con 09/10/2024 - 15:45
69A-169.99 135.000.000 Cà Mau Xe Con 09/10/2024 - 15:00
51N-099.99 1.350.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/10/2024 - 15:00
61K-555.56 360.000.000 Bình Dương Xe Con 09/10/2024 - 15:00
99A-858.88 345.000.000 Bắc Ninh Xe Con 09/10/2024 - 15:00
30M-369.99 480.000.000 Hà Nội Xe Con 09/10/2024 - 14:15
30M-222.62 80.000.000 Hà Nội Xe Con 09/10/2024 - 14:15
30M-333.58 70.000.000 Hà Nội Xe Con 09/10/2024 - 14:15
89A-566.66 945.000.000 Hưng Yên Xe Con 09/10/2024 - 13:30
15C-488.88 200.000.000 Hải Phòng Xe Tải 09/10/2024 - 13:30
26A-235.55 70.000.000 Sơn La Xe Con 09/10/2024 - 13:30
60K-688.88 855.000.000 Đồng Nai Xe Con 09/10/2024 - 10:45
49A-777.07 55.000.000 Lâm Đồng Xe Con 09/10/2024 - 10:00
43A-966.66 505.000.000 Đà Nẵng Xe Con 09/10/2024 - 10:00
15K-444.44 475.000.000 Hải Phòng Xe Con 09/10/2024 - 10:00
51N-111.55 75.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/10/2024 - 10:00
51L-993.33 85.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/10/2024 - 09:15
61K-566.66 655.000.000 Bình Dương Xe Con 09/10/2024 - 09:15
30M-333.55 135.000.000 Hà Nội Xe Con 09/10/2024 - 09:15
77A-368.88 65.000.000 Bình Định Xe Con 09/10/2024 - 08:30
51N-088.88 980.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 09/10/2024 - 08:30
14A-999.69 355.000.000 Quảng Ninh Xe Con 09/10/2024 - 08:30
63A-333.79 90.000.000 Tiền Giang Xe Con 09/10/2024 - 08:30
63A-328.88 40.000.000 Tiền Giang Xe Con 08/10/2024 - 15:45
37K-555.25 45.000.000 Nghệ An Xe Con 08/10/2024 - 15:45
51N-111.36 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 08/10/2024 - 15:45
30M-392.22 45.000.000 Hà Nội Xe Con 08/10/2024 - 15:45
99A-888.93 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 08/10/2024 - 15:45
43A-979.99 280.000.000 Đà Nẵng Xe Con 08/10/2024 - 15:45
29K-333.23 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 08/10/2024 - 15:45