Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17C-222.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 63A-333.58 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 60B-080.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 89A-545.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 78A-222.07 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 70A-591.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 66A-312.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-237.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 97D-011.19 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 71A-222.83 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 68D-009.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 14A-999.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 67A-333.29 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 63C-233.36 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 67D-011.12 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 62C-222.09 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 18A-499.98 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 43B-066.60 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 62C-224.44 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 85A-150.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 17C-222.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51E-348.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 27C-077.78 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 85A-149.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 76A-326.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 70D-011.15 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 65D-014.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 49A-747.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 15K-488.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|