Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67D-011.12 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 62C-222.09 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 18A-499.98 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 43B-066.60 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 62C-224.44 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 85A-150.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 17C-222.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51E-348.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 27C-077.78 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 85A-149.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 76A-326.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 70D-011.15 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 65D-014.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 49A-747.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 15K-488.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 23B-011.12 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 61K-555.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 88C-323.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 15K-444.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 62A-488.83 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-175.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 15K-444.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 92A-440.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-211.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 93C-199.98 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 69D-005.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20A-888.07 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-111.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 71A-222.96 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|