Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-914.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-197.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-149.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-042.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-904.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-810.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-763.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-113.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-337.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-467.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26B-017.68 | - | Sơn La | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-901.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-984.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-114.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-447.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-319.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-587.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-375.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-290.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-753.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18C-167.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-315.86 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-711.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-924.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99B-031.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-375.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-501.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-278.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 69A-163.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-522.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |