Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-522.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-479.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-502.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-008.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-443.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-554.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-174.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-361.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-917.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-497.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-341.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-871.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-270.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-442.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-296.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-740.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-435.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-864.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-340.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-991.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-304.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-317.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79D-013.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-564.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|