Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-550.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-452.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-306.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-259.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-306.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-577.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-404.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 75A-402.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-209.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-314.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-794.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66C-185.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 85C-087.66 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-397.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19C-273.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-254.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-296.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-695.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-714.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-653.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-539.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-317.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-529.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-534.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-070.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-364.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-972.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-219.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-494.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-634.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |