Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-747.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 15K-488.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 61K-555.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 23B-011.12 | - | Hà Giang | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:45 |
| 88C-323.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 15K-444.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 62C-222.07 | - | Long An | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 29K-444.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 51M-055.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 51N-111.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 98C-381.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 78A-222.57 | - | Phú Yên | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 65A-522.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 51N-000.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 60K-666.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 35C-181.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 88C-322.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 65B-026.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 90A-300.08 | - | Hà Nam | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 89C-348.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 60C-766.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 68C-185.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 60C-788.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 23A-170.00 | - | Hà Giang | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 62A-482.22 | - | Long An | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 49A-777.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 83C-133.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 38C-247.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 49A-766.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 27D-007.77 | - | Điện Biên | Xe tải van | 23/10/2024 - 14:00 |