Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-735.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 83B-025.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 63A-333.95 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 60C-783.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-222.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 15K-444.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 61K-583.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 76A-333.15 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 43A-960.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 68A-382.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 78A-222.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 72A-860.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 23C-089.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 18A-496.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 94A-111.57 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 34C-444.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 62C-222.07 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-055.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 29K-444.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 98C-381.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 78A-222.57 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 65A-522.29 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51N-000.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 60K-666.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35C-181.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 88C-322.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 65B-026.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 90A-300.08 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|