Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65B-026.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 90A-300.08 | - | Hà Nam | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 89C-348.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 60C-766.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 68C-185.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 60C-788.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 23A-170.00 | - | Hà Giang | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 62A-482.22 | - | Long An | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 49A-777.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 83C-133.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 38C-247.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 49A-766.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 27D-007.77 | - | Điện Biên | Xe tải van | 23/10/2024 - 14:00 |
| 72A-866.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 99A-888.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 64A-211.15 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 47C-400.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-222.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 51L-999.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 70A-600.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 99C-333.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 49A-777.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 14C-466.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 48A-257.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 24C-165.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 29K-438.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 99A-888.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 19A-735.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 83B-025.55 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |