Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-999.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 70A-600.06 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 14C-466.65 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 49A-777.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 48A-257.77 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 24C-165.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 29K-438.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 99A-888.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 19A-735.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 83B-025.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 63A-333.95 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 60C-783.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-222.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 15K-444.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 61K-583.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 76A-333.15 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 43A-960.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 68A-382.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 78A-222.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 72A-860.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 23C-089.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 94A-111.57 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 34C-444.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 18A-496.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 62C-222.07 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-055.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 29K-444.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|