Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-502.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-582.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-552.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22B-016.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-462.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-114.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-785.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-224.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-414.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-910.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-954.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-177.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-123.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-451.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-264.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25A-087.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-514.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-047.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-463.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-329.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-750.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72B-048.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-857.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-112.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-844.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-297.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-757.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-271.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22C-117.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|