Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-354.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-673.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-197.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-582.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-149.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-854.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-470.86 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83A-180.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-341.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-502.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-582.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-552.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22B-016.88 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-462.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-114.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-785.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-224.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-414.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-910.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-954.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-177.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-123.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-451.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-264.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-087.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-316.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-326.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-763.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-674.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-297.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |