Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-225.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-792.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-274.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-636.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-695.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-129.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67C-188.66 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-714.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-934.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-357.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89D-026.68 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-473.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-407.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-642.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-422.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15C-482.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-984.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-114.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-552.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92B-035.68 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-224.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-721.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-202.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-643.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-523.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-770.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-232.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-130.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-121.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-630.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |