Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-401.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 79B-047.39 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 22/10/2024 - 08:30 |
| 47C-408.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 77A-368.39 | - | Bình Định | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 81A-465.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 30M-136.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 48C-116.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 67A-336.39 | - | An Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 99A-882.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 89C-354.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 29K-362.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 73A-370.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 51N-042.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 70A-600.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 29K-410.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 12B-019.39 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 22/10/2024 - 08:30 |
| 29K-461.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 51M-069.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 37K-533.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 51M-176.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 51M-304.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 71A-220.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 30M-109.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 51M-283.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 37K-516.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 67C-194.39 | - | An Giang | Xe Tải | 22/10/2024 - 08:30 |
| 73A-375.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 36K-294.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/10/2024 - 08:30 |
| 66D-012.39 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 22/10/2024 - 08:30 |
| 61B-045.79 | - | Bình Dương | Xe Khách | 22/10/2024 - 08:30 |