Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-813.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 14K-010.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 61K-525.26 | - | Bình Dương | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 29K-444.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 11B-014.01 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 23/10/2024 - 08:30 |
| 30M-105.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 22D-010.19 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 23/10/2024 - 08:30 |
| 37C-584.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 78A-217.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 62A-474.77 | - | Long An | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 19A-745.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 47C-414.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 89B-028.28 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 22/10/2024 - 14:45 |
| 51M-082.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 43A-975.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 43A-969.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 98A-868.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 19A-716.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 51M-150.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 14K-040.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 48C-121.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 23A-171.71 | - | Hà Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 30M-370.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 51B-714.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 22/10/2024 - 14:45 |
| 65C-252.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 15K-484.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 30M-137.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 69B-015.01 | - | Cà Mau | Xe Khách | 22/10/2024 - 14:45 |
| 83C-138.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 11D-011.01 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:45 |