Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-111.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 98C-381.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 60C-786.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 90C-160.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 19A-720.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 14A-999.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 14K-000.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 15K-482.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 94A-111.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-152.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60K-631.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 49B-035.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-102.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 26A-241.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-310.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 20A-888.46 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 93A-521.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 14A-999.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 36K-264.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 89C-347.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 15K-444.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51L-943.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60C-773.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-190.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 14K-000.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-288.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 20C-322.29 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-333.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 71C-138.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|