Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-542.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-082.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-757.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-459.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-252.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-735.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-857.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-674.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-094.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-931.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-547.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62B-033.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-398.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-428.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-565.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-413.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-651.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-846.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-404.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-109.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-917.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-277.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17B-026.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-440.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-412.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-113.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-120.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-283.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|