Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-882.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 89C-354.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 30M-136.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 29K-362.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 73A-370.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51N-042.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 70A-600.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 29K-410.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 12B-019.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
22/10/2024 - 08:30
|
| 29K-461.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-069.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 37K-533.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-176.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-304.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 71A-220.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 30M-109.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-283.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 67C-194.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 37K-516.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 73A-375.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 36K-294.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 66D-012.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 61B-045.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
22/10/2024 - 08:30
|
| 65A-531.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 29K-380.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 30M-038.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51M-061.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 37K-560.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 79B-044.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:45
|
| 20A-881.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|