Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-323.25 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 12C-145.14 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 86C-217.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 63C-232.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 88C-314.14 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 93A-524.52 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51N-040.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 68A-376.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 26D-014.14 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:45
|
| 30M-254.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51L-918.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 49A-767.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 29K-465.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51L-924.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 37C-584.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 78A-217.21 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 62A-474.77 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 19A-745.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 89B-028.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-082.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 47C-414.19 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 43A-975.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 19A-716.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 43A-969.65 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 98A-868.63 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 37K-484.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-150.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 67D-010.18 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-510.10 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 75B-031.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|