Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-322.29 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-333.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 71C-138.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 89D-024.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-066.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 83D-011.18 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 64B-018.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-448.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-333.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 15K-507.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 71A-217.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 24D-011.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 43A-947.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 38A-693.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 89A-555.02 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-183.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51L-999.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 38D-022.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 89A-546.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 36K-253.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 20A-900.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 65A-524.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 49A-777.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 67D-011.19 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 99C-332.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-222.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61K-555.01 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 20A-890.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51N-144.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|