Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-482.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-152.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60K-631.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 49B-035.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-102.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 26A-241.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 93A-521.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-310.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 20A-888.46 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 14A-999.17 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 36K-264.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 89C-347.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 15K-444.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51L-943.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60C-773.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-190.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 14K-000.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 97C-050.00 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 12C-144.41 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 47A-822.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51L-982.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 60K-666.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 37C-580.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 66D-015.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 99A-888.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 29K-400.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 86A-333.58 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51L-988.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-259.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|