Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-279.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-374.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-860.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-235.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-461.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-440.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-129.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-271.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-043.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-847.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-702.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-552.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-236.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-531.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83A-180.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-802.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18C-176.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-765.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-450.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-422.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-416.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-481.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-785.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-113.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-248.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-359.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-080.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-741.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-197.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81B-028.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|