Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-757.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-383.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 19C-276.76 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 93A-516.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 89A-554.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-178.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 49B-035.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 88D-025.02 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 37K-520.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-277.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 70A-612.12 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-231.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 48C-119.19 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 81A-461.61 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 26C-164.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 14K-045.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-237.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-354.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 81A-454.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-150.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 67D-010.18 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 37K-484.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-510.10 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 75B-031.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-378.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 35A-464.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 34A-958.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-131.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 94D-006.00 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-371.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|