Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20D-033.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 65C-262.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 62A-477.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 36D-033.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 47C-410.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 47A-822.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 97C-050.00 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 12C-144.41 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51L-982.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 60K-666.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 37C-580.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 66D-015.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 29K-400.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 99A-888.01 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51L-988.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 86A-333.58 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-259.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51N-011.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 60K-666.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 48A-249.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 82C-098.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 14K-000.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 86A-333.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 20A-894.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51L-999.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 38D-022.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 89A-546.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 36K-253.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 20A-900.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|