Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-564.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-469.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-278.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74C-135.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-480.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-335.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-461.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-460.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-251.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-244.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-416.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-412.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-499.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-133.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-757.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-900.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-575.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-419.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-324.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-438.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-901.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-977.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-384.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-833.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-634.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-713.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-306.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-630.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-471.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-352.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |