Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-780.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-383.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-341.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-270.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-185.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-152.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-219.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-430.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-214.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-217.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-837.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49B-035.68 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-317.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-825.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-573.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-738.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79D-013.88 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-363.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-070.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-527.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70B-031.66 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-457.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17D-011.88 | - | Thái Bình | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-148.68 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-531.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-989.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-042.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-776.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17C-220.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |