Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-852.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-419.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-093.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11D-011.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-220.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-714.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-062.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-401.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-809.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-757.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24A-278.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-767.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-050.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-530.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-335.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-461.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-729.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-906.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-221.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-746.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-357.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95C-088.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-170.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-435.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-740.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-991.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-431.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-328.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-844.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|