Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-357.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-573.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-321.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-204.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-413.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-477.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-642.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-755.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-809.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-061.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-507.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-791.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92B-035.68 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-113.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-232.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-421.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 85C-080.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-415.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81B-028.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-743.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-434.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-534.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-244.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22C-109.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-585.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-806.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-271.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93C-185.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |