Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-546.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 29K-399.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-099.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 24C-166.65 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 29K-444.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-222.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 89A-533.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 22A-277.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 48A-261.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 86A-333.59 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 21A-222.29 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 98A-888.34 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 18A-500.05 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 14C-455.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-233.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 93A-506.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 86A-322.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 15K-444.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 29K-352.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51N-021.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-200.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-166.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 29K-333.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 70D-011.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 95C-092.22 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 49A-777.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51L-999.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 15K-444.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|