Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-477.79 | - | Long An | Xe Con | 23/10/2024 - 09:15 |
| 51M-200.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 30M-166.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 70D-011.19 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 23/10/2024 - 08:30 |
| 29K-333.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 51L-999.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 15K-444.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 95C-092.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 49A-777.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 61C-611.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 30M-350.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 34C-444.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 65A-534.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 89A-562.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 14K-000.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 34C-444.27 | - | Hải Dương | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 84B-022.29 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 23/10/2024 - 08:30 |
| 97A-100.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 30M-199.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 29K-444.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 51M-111.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 47A-851.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 29K-333.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 51M-267.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 43B-066.65 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 23/10/2024 - 08:30 |
| 51M-300.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 47C-422.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 61K-555.24 | - | Bình Dương | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |
| 38C-251.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 23/10/2024 - 08:30 |
| 30M-201.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 08:30 |