Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-784.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-733.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-051.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-794.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-404.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-477.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-901.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-977.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-384.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-833.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-634.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-713.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-306.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-865.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-630.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-471.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-312.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-175.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88D-019.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-642.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-972.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-209.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-442.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-223.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-874.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-630.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-467.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-536.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-483.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-712.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|