Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-042.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-765.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-347.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-422.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-502.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-467.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-785.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-643.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73C-197.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-741.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-494.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-634.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-534.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-479.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-140.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-597.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-257.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-332.66 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-552.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-501.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-244.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61B-047.66 | - | Bình Dương | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-512.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-902.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-499.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-513.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-431.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-199.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 85B-016.66 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 97C-051.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |