Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-898.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 70A-603.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 72A-881.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 47D-024.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 79A-584.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 89D-025.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 95D-026.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 88C-316.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 47C-409.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 63D-013.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 75B-031.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-059.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60K-624.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 94A-114.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 79A-575.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 49A-752.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 64A-209.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37C-568.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 36K-266.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-286.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 34A-964.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-410.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 73A-377.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 47C-422.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60C-787.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-135.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37K-549.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60C-776.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 68A-367.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 36C-566.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|