Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-237.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 92A-444.41 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 28D-013.01 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 14K-020.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 61K-531.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-151.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 60K-635.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 17B-029.02 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51L-971.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 23C-090.95 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51E-353.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 97C-050.51 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 38B-026.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 63C-234.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 36D-030.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 72A-846.84 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86A-333.35 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 82C-095.95 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 76A-326.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 63A-335.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86D-007.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 38D-020.29 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-040.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-161.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 36K-249.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 84D-006.06 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-061.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 72D-016.16 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 37K-516.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 19C-272.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|