Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-536.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-483.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60B-077.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-712.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-275.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89D-026.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-732.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-540.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15C-482.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-457.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-523.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-454.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23A-148.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-477.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-130.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-356.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-431.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-309.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65D-010.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-012.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-220.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11B-016.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-702.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-167.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-603.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-901.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|