Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-460.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-329.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-576.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-154.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-459.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-967.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-550.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-251.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-746.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-407.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-825.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95C-088.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-093.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-010.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 75C-156.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-953.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26C-164.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-827.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-539.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-270.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-344.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-294.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-207.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-780.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-241.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-434.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-209.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-749.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-314.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-567.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |