Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-387.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 61K-585.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 19A-740.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 67A-344.39 | - | An Giang | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 74A-282.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 88A-797.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 21B-016.79 | - | Yên Bái | Xe Khách | 21/10/2024 - 10:00 |
| 15K-495.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 29K-421.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 29K-349.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 70A-605.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 68A-367.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 36C-566.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 17D-014.39 | - | Thái Bình | Xe tải van | 21/10/2024 - 10:00 |
| 51L-980.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 60C-776.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 68A-367.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 18A-502.39 | - | Nam Định | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 43C-322.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 62A-491.39 | - | Long An | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 51N-016.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 15K-491.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 29K-427.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 14K-004.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 28D-011.39 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 21/10/2024 - 10:00 |
| 78A-225.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 15K-488.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 24A-320.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 48C-121.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 69A-170.79 | - | Cà Mau | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |