Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-422.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15C-482.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-907.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-225.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-274.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-636.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86C-207.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-695.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-714.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-357.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-534.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-914.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-197.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-149.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-042.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-904.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-810.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-763.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-113.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-337.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-467.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26B-017.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-901.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-984.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-114.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92B-035.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-224.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-721.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-523.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-421.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|