Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-488.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 24A-320.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 48C-121.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 69A-170.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 34A-946.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 98C-376.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 99A-883.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-074.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 76C-179.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 12C-145.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 38A-711.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-005.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-144.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 65A-533.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-351.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 99A-894.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 11C-090.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 60K-667.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-406.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 15D-053.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-569.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 81A-471.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-164.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 47D-021.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88A-826.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15K-475.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 14K-036.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 86A-327.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 99B-032.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-151.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|