Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-406.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 15D-053.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-569.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-164.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 47D-021.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 19A-744.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 28A-262.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 36C-579.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 60C-775.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 37K-499.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-065.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 72A-851.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-387.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-585.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 19A-740.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 67A-344.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 74A-282.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88A-797.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21B-016.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 15K-495.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-421.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-349.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 68A-367.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 70A-605.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 34C-451.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 37K-547.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 61K-524.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-442.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 64A-207.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 61K-526.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|