Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-282.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 67C-197.77 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 60C-777.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 11C-088.80 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 49A-764.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 78B-022.28 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 14K-001.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-122.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 15C-495.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 89C-349.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-111.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 90B-014.44 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 23D-011.18 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61C-618.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 88D-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61C-633.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 14A-999.65 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-139.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17C-222.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-100.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 12A-266.65 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17C-222.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 43A-948.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 86D-008.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 34A-962.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 34C-444.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 95A-136.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-266.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-211.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|