Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-129.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-209.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15C-494.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-473.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-271.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83B-025.66 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-407.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-735.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-659.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-321.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-275.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17C-213.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-036.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-428.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-615.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-495.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-462.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-400.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-202.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-643.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-770.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-414.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-204.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-954.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-130.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-743.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78B-015.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83A-199.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-329.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72B-048.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |