Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-687.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-253.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76D-014.88 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30K-976.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-550.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-259.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-306.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-577.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-592.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-165.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-416.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-404.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 75A-402.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-209.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-972.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-219.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-695.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-714.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-934.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-807.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-825.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-317.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-564.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-529.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-534.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-070.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-601.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-364.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-765.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-347.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |