Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-036.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 86A-327.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 99B-032.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-151.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51E-344.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 61K-524.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34C-451.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 37K-547.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-442.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 64A-207.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 61K-526.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 19C-273.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 77B-037.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 89A-540.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 12A-270.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 88A-678.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36K-261.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 71A-215.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-057.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 79B-044.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 92C-258.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 83A-196.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-302.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 81A-466.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-422.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-273.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 30M-147.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36K-302.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 88A-815.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 68A-375.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|