Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-618.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 88D-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61C-633.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 14A-999.65 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-139.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17C-222.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-100.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 12A-266.65 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17C-222.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 86D-008.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 43A-948.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 34A-962.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 86A-333.35 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.46 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-444.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 79A-571.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 36C-555.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-365.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 21C-111.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-344.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-098.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 48C-122.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 28D-011.18 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 92A-444.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 70A-614.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-173.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 81B-031.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 65C-254.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-230.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86A-334.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|