Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-933.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-000.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 99A-875.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 71A-222.38 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 19C-276.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 47A-855.59 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 99A-888.19 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 25D-007.77 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-333.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-173.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 65C-254.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 81B-031.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-230.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86A-334.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51E-347.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 47A-814.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 78A-217.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 92A-444.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 88C-311.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 37K-500.06 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 60D-022.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86A-321.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 89B-026.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-091.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 75A-392.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-300.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 60C-777.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|