Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11D-011.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-378.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-220.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-432.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-964.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-238.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-469.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 74C-135.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-767.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-480.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-335.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-357.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-461.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-460.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-251.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-244.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-810.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-758.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-273.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38C-238.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-569.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-784.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-733.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-051.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-794.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-404.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-477.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-901.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-977.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-384.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|