Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-414.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-773.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99B-031.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-542.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-953.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-408.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-759.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-501.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 69A-163.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-316.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-326.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-763.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-674.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-297.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-757.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-271.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22C-117.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-333.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24C-154.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-527.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-912.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-230.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-650.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-442.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-713.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-141.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-363.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-476.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-471.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |