Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-206.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-394.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-225.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-864.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-152.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-860.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86C-207.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-452.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-306.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-043.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-630.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-854.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-300.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-447.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25C-057.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38B-021.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18C-176.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-337.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-416.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26B-017.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-841.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17D-011.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-254.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-445.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-772.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-850.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-400.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-653.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-539.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-238.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|