Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-454.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 60K-649.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 30M-276.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 71B-026.39 | - | Bến Tre | Xe Khách | 21/10/2024 - 09:15 |
| 51M-275.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 49C-384.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 69C-108.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 19A-736.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 51L-942.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 86A-328.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 21A-224.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 20A-860.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 38A-703.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 30M-110.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 83C-132.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 70B-035.39 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 21/10/2024 - 08:30 |
| 34A-930.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 71B-022.79 | - | Bến Tre | Xe Khách | 21/10/2024 - 08:30 |
| 18A-504.39 | - | Nam Định | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 76A-328.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 89C-348.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 29K-404.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 30M-374.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 85A-151.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 51N-119.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 65A-516.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 49A-754.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 26C-165.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 20A-904.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 15K-491.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |