Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-341.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-527.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70B-031.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-457.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-152.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-430.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-214.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-352.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-217.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-484.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38D-018.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-317.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-410.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79D-013.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-809.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-347.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-326.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17D-011.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-356.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-806.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-273.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-042.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-220.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|