Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-156.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26C-164.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 74D-014.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-620.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-522.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-469.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-502.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-270.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-357.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-251.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-501.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-244.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61B-047.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-512.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-902.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-425.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88B-018.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-270.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17B-026.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-404.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-449.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-946.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-120.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-370.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-864.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-753.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-634.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-743.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-008.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|