Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76D-015.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 64A-212.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 49C-394.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 26B-020.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-259.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 12C-144.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 70B-035.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 34A-930.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 71B-022.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 18A-504.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76A-328.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 89C-348.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-404.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-119.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-374.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 85A-151.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 65A-516.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 49A-754.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 26C-165.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-083.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20A-904.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15K-491.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-385.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 75C-160.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 28C-126.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-330.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-270.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 60K-643.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 72A-867.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76C-181.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|