Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18B-033.30 | - | Nam Định | Xe Khách | 22/10/2024 - 09:15 |
| 30M-257.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51M-298.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 21D-007.77 | - | Yên Bái | Xe tải van | 22/10/2024 - 09:15 |
| 30M-288.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 66A-311.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 89C-355.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 29K-444.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 99B-032.22 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 22/10/2024 - 09:15 |
| 24B-022.28 | - | Lào Cai | Xe Khách | 22/10/2024 - 09:15 |
| 11A-141.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 99C-333.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 38B-024.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 22/10/2024 - 09:15 |
| 30M-111.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 37C-586.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 17C-222.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 47A-850.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 48C-122.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 67D-011.15 | - | An Giang | Xe tải van | 22/10/2024 - 09:15 |
| 90A-287.77 | - | Hà Nam | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 86A-333.48 | - | Bình Thuận | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51M-222.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 76A-333.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51N-122.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 15K-444.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 61K-555.07 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 89C-346.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 24A-322.29 | - | Lào Cai | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 15K-496.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 27A-133.38 | - | Điện Biên | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |