Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-442.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-810.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-758.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-296.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-740.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-435.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-340.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-304.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-008.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-443.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-554.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-527.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-438.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70B-031.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-457.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-301.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-152.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-430.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26A-214.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-217.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-209.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49B-035.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-317.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|