Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-432.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-687.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-782.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-753.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63C-215.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-343.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-363.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-210.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-844.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15C-482.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-907.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-225.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-274.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-636.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86C-207.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-695.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-714.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-357.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89D-026.68 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-461.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-477.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-642.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-732.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-422.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-904.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-810.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-763.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-113.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-337.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-467.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |