Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-561.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-319.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-412.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-305.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-113.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-384.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-473.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83B-025.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-887.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-738.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-407.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-461.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71D-007.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79D-013.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-659.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-997.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70B-031.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-642.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-434.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-479.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-657.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-575.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-630.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-511.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-861.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83A-199.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-438.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-804.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|