Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-467.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97C-051.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-010.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-144.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-375.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18C-167.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-084.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-711.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75C-156.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26C-164.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 74D-014.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-620.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-522.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-469.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-502.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-270.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-357.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-251.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-501.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-244.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61B-047.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-512.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-902.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-499.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-513.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-431.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-199.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17B-026.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|