Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-935.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 62C-222.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 88C-323.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37C-597.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61K-549.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 34A-923.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-130.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-411.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76D-015.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 49C-394.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 26B-020.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 64A-212.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 12C-144.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-259.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 99C-334.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 89C-350.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 14K-022.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 37C-588.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 51M-297.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 65C-260.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 77D-009.79 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:45
|
| 27A-128.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 93A-515.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 88A-803.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 51N-060.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 36K-235.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 75D-011.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:45
|
| 99A-880.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 62C-219.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 14K-005.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|