Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-444.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 61K-555.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 76A-333.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 15K-496.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 89C-346.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 24A-322.29 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 27A-133.38 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 37K-555.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 34A-972.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 30M-333.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 14K-033.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 86A-333.17 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 23A-166.65 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 68C-181.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 15D-053.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 61K-555.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 89A-549.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-200.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 60K-661.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 37K-500.01 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 19A-755.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 38D-022.29 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 62C-222.78 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51N-000.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 89D-023.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 36K-285.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-266.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 34A-920.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 14K-023.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51N-055.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|