Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-164.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-290.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-924.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-442.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-864.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-428.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-294.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-991.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-780.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-241.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-434.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-209.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-749.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-314.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-567.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-319.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-370.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-727.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-170.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 75A-370.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-265.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61D-021.88 | - | Bình Dương | Xe tải van | 04/12/2024 - 09:15 |
| 24A-275.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 83B-025.88 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 09:15 |
| 93A-484.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 48C-111.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 36C-522.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 51M-107.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 62C-216.88 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 61K-472.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |