Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-440.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-441.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-727.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23D-010.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-148.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-897.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-558.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-439.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98D-017.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-497.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-420.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-846.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-434.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-425.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-917.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-871.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-132.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-749.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70C-215.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-039.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 49A-734.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-300.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 30M-378.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 67C-188.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 78A-210.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 65C-221.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 76C-172.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|