Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-246.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 15K-304.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61K-537.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 34A-951.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 34D-039.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 67A-337.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 65A-467.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 29K-169.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 17B-028.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-834.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 35A-439.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 38A-653.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-430.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 72C-280.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 70A-600.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 35A-469.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 26C-162.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-044.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 37K-447.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-570.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 98C-377.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61C-605.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 65C-227.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 74A-282.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 81C-275.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51L-550.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 65A-454.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 75B-029.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 35C-169.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 89D-026.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|