Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-854.54 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 29D-630.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 17A-503.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 61D-025.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 19A-734.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-202.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14K-001.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 36B-050.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14K-010.16 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14K-005.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 75A-391.91 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-121.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 21D-010.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-330.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 70A-605.05 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 67C-194.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 90A-294.94 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 19B-030.35 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 83A-192.92 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 72A-872.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 62A-481.81 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-125.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 23D-008.08 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 64A-208.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 24A-324.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 49C-384.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-173.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-206.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15K-492.92 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-456.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|