Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-901.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 21A-222.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 99A-888.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 93D-011.15 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 30M-111.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 63A-333.26 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-475.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 30M-100.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-099.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 61K-555.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 62A-478.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 98A-871.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 19C-280.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 12D-011.18 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 65C-272.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37K-522.28 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-203.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 23D-011.15 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 67D-011.10 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 68B-035.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 67A-333.16 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 36K-233.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 88A-794.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 17A-511.18 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 88C-322.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 28A-262.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-034.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 99C-333.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 34A-932.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|