Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-538.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 36K-306.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 71A-218.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 89A-554.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51E-343.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 38C-227.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 60C-774.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 22C-116.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 66D-013.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 60K-653.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 95D-024.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51M-225.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 60K-669.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51E-346.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:45
|
| 15B-056.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 61C-628.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 71C-133.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51N-056.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 89A-546.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 14C-456.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 76B-028.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:00
|
| 86A-321.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 12D-010.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51M-217.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 99A-856.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 14K-013.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 88C-320.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 61K-544.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51L-918.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 88A-801.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|