Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-932.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 12D-008.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 35C-180.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15K-470.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 36K-233.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 65A-533.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 94A-111.58 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 93B-023.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 19A-722.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 36C-555.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 49C-385.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 65A-526.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 61C-619.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 62A-471.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-000.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 63C-233.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21A-222.57 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61C-627.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 47A-842.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 99A-888.47 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14A-999.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 18A-511.12 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-128.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 73A-375.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 79A-582.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 71A-222.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 37D-047.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-011.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 11C-088.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|