Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-385.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/10/2024 - 14:00 |
| 65A-526.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 21/10/2024 - 14:00 |
| 30M-100.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 14:00 |
| 51M-099.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 14:00 |
| 61K-555.85 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/10/2024 - 14:00 |
| 62A-478.88 | - | Long An | Xe Con | 21/10/2024 - 14:00 |
| 98A-871.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/10/2024 - 14:00 |
| 19C-280.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 21/10/2024 - 14:00 |
| 12D-011.18 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 21/10/2024 - 14:00 |
| 51M-122.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 14:00 |
| 65C-272.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 21/10/2024 - 14:00 |
| 37K-522.28 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/10/2024 - 14:00 |
| 51M-203.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 14:00 |
| 20A-884.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 97A-099.95 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 60C-777.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 94C-086.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 61K-555.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 19C-266.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 71A-222.02 | - | Bến Tre | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 68C-177.71 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 14K-027.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 51M-222.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 49A-777.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 34A-944.49 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 49C-393.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 21/10/2024 - 10:00 |
| 26A-243.33 | - | Sơn La | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |
| 25B-008.88 | - | Lai Châu | Xe Khách | 21/10/2024 - 10:00 |
| 30M-111.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 10:00 |