Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-526.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-100.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-099.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 61K-555.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 62A-478.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 98A-871.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 19C-280.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 12D-011.18 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 65C-272.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37K-522.28 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-203.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 23D-011.15 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-111.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-555.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 19C-266.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 71A-222.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 68C-177.71 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-027.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49C-393.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 34A-944.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 26A-243.33 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-111.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 94B-016.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 92A-444.17 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-111.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|