Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-321.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 12D-010.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
18/10/2024 - 10:00
|
| 14K-013.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51M-217.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 99A-856.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 88C-320.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 61K-544.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 51L-918.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 88A-801.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:00
|
| 29K-345.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:00
|
| 75A-399.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 30M-108.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 19C-270.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 83C-133.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 71C-135.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 30M-318.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 75C-156.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 99A-891.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 37K-507.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 51M-306.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 68B-034.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
18/10/2024 - 09:15
|
| 19C-274.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 51M-156.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 89C-347.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 51L-966.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 38C-248.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|
| 79A-569.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 30M-101.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 15K-428.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 09:15
|
| 36C-549.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/10/2024 - 09:15
|