Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61B-045.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 83B-024.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-111.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 36C-555.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-111.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 63A-333.18 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 48C-116.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 60K-662.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-566.67 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86A-322.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 75A-400.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 63C-233.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21A-222.57 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61C-619.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 62A-471.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-000.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61C-627.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 47A-842.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 99A-888.47 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14A-999.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-128.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 18A-511.12 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 73A-375.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 79A-582.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 71A-222.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 37D-047.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-011.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 11C-088.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-222.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 20A-884.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|