Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-227.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 69C-097.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 81C-293.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 89A-536.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 79C-232.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 99C-317.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 37K-427.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 93D-009.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 29K-161.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 34A-820.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 72A-834.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 34A-845.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 84A-141.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 97A-098.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-039.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 11A-132.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36C-472.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 47A-790.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-841.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 19C-237.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 26D-014.88 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61K-537.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 65C-274.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 73A-360.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 70C-204.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 75B-029.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 62C-221.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-901.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 17A-462.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 81A-430.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|