Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-566.67 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86A-322.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-111.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 63A-333.18 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 48C-116.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 75A-400.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 83C-133.34 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34A-942.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 92A-445.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 37K-533.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-351.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34C-444.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15C-481.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 98C-385.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36K-243.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 62D-016.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34C-444.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-122.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 77A-370.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-333.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-000.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 30M-362.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-417.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 89C-351.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 94A-111.17 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-090.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 48A-256.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 62A-481.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 76A-333.85 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|