Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15C-481.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36K-243.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 98C-385.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 62D-016.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-122.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34C-444.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-333.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-000.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 77A-370.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 30M-362.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-417.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 20A-900.01 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 94A-111.36 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 93D-011.18 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 99C-333.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 89C-355.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 21A-222.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 93B-022.28 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-347.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20D-033.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 43A-965.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 38A-700.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-466.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20C-311.19 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 68A-371.11 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 62C-222.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-075.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61B-047.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-083.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|