Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-152.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60K-655.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 19A-725.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 15K-440.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-275.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 14K-040.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 36C-551.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51M-055.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 24A-325.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 98A-903.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 14K-009.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 38A-689.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 12C-143.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 60K-661.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 27D-009.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
17/10/2024 - 14:15
|
| 88A-825.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 94C-085.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 62B-033.79 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 85B-015.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 75C-162.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 66B-026.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36C-565.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 14D-030.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-287.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 69A-173.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 47B-045.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 97B-017.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
17/10/2024 - 13:30
|
| 30M-341.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|
| 92C-260.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
17/10/2024 - 13:30
|
| 84A-146.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
17/10/2024 - 13:30
|